lubricating oil

lubricating oil

A mechanic pours lubricating oil into a car engine.

Định nghĩa

Danh từ: Dầu bôi trơn (một loại dầu nhờn, thường độ đặc, được sử dụng để bôi trơn máy móc nhằm giảm ma sát hao mòn).

dụ sử dụng
  • (Người thợ máy đã thêm dầu bôi trơn vào động cơ để đảm bảo chạy êm.)
  • (Dầu bôi trơn chất lượng cao rất cần thiết để ngăn ngừa quá nhiệt trong máy móc công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply lubricating oil": bôi hoặc phun dầu bôi trơn lên bề mặt.
    • The technician applied a thin layer of lubricating oil to the gears. (Kỹ thuật viên đã bôi một lớp dầu bôi trơn mỏng lên các bánh răng.)
  • "lubricating oil system": hệ thống dầu bôi trơn trong máy móc.
    • The lubricating oil system must be checked regularly for leaks. (Hệ thống dầu bôi trơn phải được kiểm tra thường xuyên để phát hiện rỉ.)
  • "viscosity of lubricating oil": độ nhớt của dầu bôi trơn, yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả bôi trơn.
    • The viscosity of lubricating oil decreases at high temperatures. (Độ nhớt của dầu bôi trơn giảmnhiệt độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Lubricant (danh từ): chất bôi trơn (bao gồm cả dầu, mỡ, hoặc chất lỏng khác).
    • WD-40 is a popular multi-purpose lubricant. (WD-40 một chất bôi trơn đa năng phổ biến.)
  • Lubrication (danh từ): sự bôi trơn, quá trình bôi trơn.
    • Proper lubrication reduces wear and tear on parts. (Bôi trơn đúng cách làm giảm sự hao mòn của các bộ phận.)
  • Oil-based lubricant (danh từ): chất bôi trơn gốc dầu (như dầu bôi trơn).
Từ đồng nghĩa
  • Machine oil: dầu máy (thường dùng cho máy móc gia dụng hoặc công nghiệp nhỏ).
  • Grease: mỡ bôi trơn (dạng đặc hơn dầu, dùng cho các bộ phận chịu tải nặng).
  • Lubricant: chất bôi trơn (từ bao quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lubricate up: (hiếm dùng) bôi trơn kỹ lưỡng.
    • The crew had to lubricate up the chains before the ride started. (Nhân viên phải bôi trơn kỹ các dây xích trước khi trò chơi bắt đầu.)
  • Oil down: phun hoặc bôi dầu lên (thường dùng trong bảo dưỡng).
    • The mechanic oiled down the hinges to stop them from squeaking. (Người thợ máy đã bôi dầu lên bản lề để ngăn chúng kêu cót két.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lubricating oil", nhưng có thể liên quan đến các khái niệm bôi trơn trong ẩn dụ.) - Oil the wheels: làm cho mọi việc suôn sẻ, trôi chảy (ẩn dụ từ việc bôi dầu vào bánh xe). - A small bribe can oil the wheels of bureaucracy. (Một khoản hối lộ nhỏ có thể làm cho cỗ máy quan liêu vận hành trơn tru.)